Phòng thí nghiệm Dharma · Tập
Cuộc trò chuyện giữa Tiến sĩ Cortland Dahl và Tiến sĩ Richard Davidson về khoa học, tầm quan trọng và thực tiễn của sự kết nối.
Dharma Lab · Tiến sĩ Cortland Dahl & Tiến sĩ Richard Davidson · 40 phút
Bạn cũng có thể xem toàn bộ bản ghi tại đây → .
Tóm tắt đã chỉnh sửa
Khoa học và trí tuệ cổ xưa biết gì về sự cô đơn — và tại sao nó lại thay đổi mọi thứ
Vậy nên, vấn đề không phải là chúng ta đang kết nối với nhau — mà chỉ là chúng ta nhận ra rằng mình đã được kết nối. Đó mới là sự thay đổi lớn: chỉ đơn giản là chuyển sang không gian quan hệ đó.
— Cortland Dahl
Hãy hình dung một sân bay nhộn nhịp. Các cổng ra vào chật kín, mọi người vội vã, ai nấy đều dán mắt vào điện thoại hoặc xem bảng thông tin khởi hành. Giờ hãy hình dung một người đang ngồi ở một góc của nhà ga đó — giữa hàng trăm người khác — và cảm thấy hoàn toàn, sâu sắc cô đơn.
Đây là nghịch lý trung tâm của thời đại chúng ta. Chúng ta là loài kết nối nhất trong lịch sử sự sống trên trái đất — được kết nối bởi ngôn ngữ, bởi mạng lưới, bởi ký ức chung, bởi mạng lưới vô hình của tất cả những gì đã từng được làm cho chúng ta và tất cả những gì chúng ta đã từng làm cho nhau. Thế nhưng, cách chúng ta di chuyển trong thế giới lại khiến chúng ta cảm thấy như đang đứng sau một tấm kính, quan sát cuộc sống diễn ra ở phía bên kia.
Hóa ra, khoa học đã cố gắng nói cho chúng ta biết điều này từ nhiều năm nay rồi. Chỉ là chúng ta chưa chịu lắng nghe mà thôi.
Ba phần tư người Mỹ cho biết họ cảm thấy cô đơn ở mức độ vừa phải đến nghiêm trọng. Không phải là sự cô đơn thỉnh thoảng – kiểu cô đơn thoáng qua vào tối Chủ nhật khi điện thoại không reo. Mà là sự cô đơn kéo dài, đáng kể, gây ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tác động đến 76% dân số. Con số này đã tăng lên trước khi COVID xuất hiện, tăng nhanh trong suốt thời gian dịch bệnh và không bao giờ giảm xuống sau khi dịch bệnh qua đi.
Những con số này đáng báo động đến mức vào năm 2023, Tổng Y sĩ lúc bấy giờ là Vivek Murthy đã đưa ra một điều chưa từng có tiền lệ: khuyến cáo sức khỏe đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ về tác động sức khỏe của sự cô đơn. Chưa bao giờ có một Tổng Y sĩ nào đứng lên và gọi sự cô đơn là một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.
76% người Mỹ cho biết họ cảm thấy cô đơn ở mức độ vừa phải đến nghiêm trọng. Con số này đã xuất hiện trước đại dịch COVID-19, trở nên tồi tệ hơn do đại dịch và vẫn chưa được cải thiện. Tỷ lệ này vẫn đang tiếp tục tăng.
Nhưng điều kỳ lạ là: bất chấp tất cả những điều đó, sự cô đơn hầu như hoàn toàn vắng bóng trong các cuộc trò chuyện về chăm sóc sức khỏe của chúng ta. Bác sĩ hỏi bạn về thói quen hút thuốc, chế độ ăn uống, tập thể dục, cân nặng. Họ hiếm khi — hầu như không bao giờ — hỏi về các mối quan hệ của bạn. Họ gần như chắc chắn không nói: đây là một số cách có thể giúp bạn cảm thấy kết nối hơn.
Khoảng cách đó không phải là sự sơ suất. Đó là hệ quả của một sự chia rẽ rất lâu đời.
Từ thời Hy Lạp cổ đại, tư duy phương Tây đã vạch ra một ranh giới cứng nhắc giữa tâm trí và cơ thể — như thể chúng là hai hệ thống riêng biệt, thỉnh thoảng tương tác nhưng về cơ bản là khác biệt. Sự phân chia đó đã trở thành kiến trúc của y học hiện đại: các chuyên gia về các hệ thống cơ quan khác nhau, mỗi người tập trung vào lĩnh vực của mình, hiếm khi đặt câu hỏi tâm trí có liên quan gì đến tim, hoặc trạng thái các mối quan hệ của bạn có liên quan gì đến khả năng phục hồi của hệ thống miễn dịch.
Điều mà khoa học về sự cô đơn đã âm thầm hé lộ là sự phân chia này luôn chỉ là ảo tưởng. Tâm trạng, cảm xúc và thái độ bên trong của chúng ta kích hoạt các mạng lưới trong não bộ liên tục giao tiếp với cơ thể — ảnh hưởng đến cách chúng ta hồi phục sau bệnh tật, cách chúng ta xử lý căng thẳng, và tuổi thọ của chúng ta. Và con đường này diễn ra theo cả hai chiều: cơ thể cũng định hình tâm trí — trong một số trường hợp, như Davidson lưu ý, thậm chí còn nhiều hơn chiều ngược lại.
Một phân tích tổng hợp mang tính bước ngoặt năm 2015 của Holt-Lunstad đã xem xét 46 nghiên cứu với gần 2.000 người tham gia và đưa ra kết luận lẽ ra phải thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về sức khỏe cộng đồng. Sự cô đơn và cô lập xã hội không chỉ đơn thuần liên quan đến kết quả sức khỏe kém. Chúng là yếu tố nguy cơ gây tử vong sớm quan trọng hơn cả việc hút tới mười lăm điếu thuốc mỗi ngày.
Sự cô đơn là yếu tố nguy cơ gây tử vong sớm cao hơn cả việc hút tới 15 điếu thuốc mỗi ngày. Nó cũng là yếu tố nguy cơ cao gấp hơn hai lần so với béo phì. Đây không phải là những phát hiện ngoài lề. Chúng là dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn liên quan đến hàng trăm nghìn người.
Nguy cơ mắc bệnh cao gấp hơn hai lần so với béo phì — một vấn đề tiêu tốn hàng tỷ đô la cho nghiên cứu dược phẩm, gây ra lo lắng trong xã hội và đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế. Chưa ai tìm ra mô hình kinh doanh cho lòng tốt và sự cảm thông. Vì vậy, chúng ta có thuốc ức chế GLP-1 nhưng lại không có thứ tương đương cho cảm giác thuộc về cộng đồng.
Richard Davidson giải thích rằng một phần cơ chế nằm ở khả năng phục hồi – cụ thể là tốc độ chúng ta hồi phục sau nghịch cảnh. Những người hồi phục nhanh chóng có khả năng phục hồi cao hơn; những người hồi phục chậm hơn thì khả năng phục hồi kém hơn. Khi chúng ta cô đơn, chúng ta hồi phục chậm hơn. Theo Davidson, điều đó tích lũy theo thời gian có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất của chúng ta.
Đây là lúc câu chuyện rẽ sang một hướng khác — và cũng là nơi trí tuệ cổ xưa và khoa học thần kinh hiện đại hội tụ tại cùng một điểm.
Kết nối không phải là một đặc điểm cố định. Nó là một kỹ năng — thứ có thể được luyện tập, rèn luyện và mở rộng. Đây không phải là một phép ẩn dụ tạo động lực. Đây là những gì dữ liệu cho thấy. Hãy lấy những người chưa từng thiền định, dạy họ một hình thức thực hành kết nối cụ thể — bắt đầu với một hình thức dễ, dần dần mở rộng ra — và thực hiện điều này chỉ trong hai tuần, không quá ba mươi phút mỗi ngày. Tổng cộng bảy giờ. Não bộ của họ thay đổi rõ rệt. Davidson nói rằng thực sự không cần nhiều thời gian đến vậy để kích hoạt các mạng lưới này trong tâm trí và não bộ.
Bảy giờ luyện tập trong hai tuần là đủ để tạo ra những thay đổi có thể đo lường được trong não bộ. Khả năng kết nối không phải là thứ chúng ta phải xây dựng từ đầu. Nó vốn có sẵn. Chỉ cần nhớ lại nó mà thôi.
Các truyền thống thiền định trên thế giới đã biết điều này từ nhiều thế kỷ trước. Trong phương pháp Phật giáo Tây Tạng, việc tu tập bắt đầu với bất cứ điều gì dễ dàng nhất — một con vật cưng yêu quý, một đứa trẻ, một người bạn thân thiết, bất kỳ điểm tựa nào mang lại cảm giác ấm áp một cách đáng tin cậy. Không phải vì những người đó xứng đáng được chăm sóc hơn, mà vì họ giúp dễ dàng tìm thấy chính cảm giác đó. Một khi bạn có thể tìm thấy cảm giác đó, bạn có thể học cách giữ lấy nó. Và một khi bạn có thể giữ lấy nó, bạn có thể học cách mở rộng nó.
Sự mở rộng này diễn ra một cách có phương pháp: từ những người ta dễ dàng yêu thương, đến người quen, người lạ, những người ta thấy khó chịu, và cuối cùng là đến tất cả các sinh vật sống. Đó là một sự mở rộng rất có phương pháp – học cách khơi gợi và trân trọng cảm giác kết nối, rồi mở rộng nó thêm một chút mỗi lần. Quá trình này không phải là cài đặt. Đó là vun đắp – một điều mà nghiên cứu cho thấy đã hiện diện ngay từ những ngày đầu đời.
Tất cả những điều này không đòi hỏi một chiếc đệm, một trung tâm tĩnh tâm, hay một thói quen thực hành hàng ngày theo nghĩa trang trọng. Lời mời gọi này bình thường hơn nhiều — và dễ dàng tiếp cận hơn nhiều.
Ăn uống. Hành động ăn uống đơn giản, điều mà hầu hết chúng ta làm nhiều lần mỗi ngày mà không cần nghi lễ gì. Trước khi cắn miếng đầu tiên, hãy dừng lại một chút để ghi nhận những người đã góp phần tạo nên thức ăn trên đĩa của bạn — những người nông dân, những người lái xe tải, những công nhân trong kho, người thu ngân. Hãy để cho một cảm giác biết ơn và kết nối ngắn ngủi nảy sinh. Mười giây, có thể ít hơn. Nếu làm điều này một cách nhất quán, nó sẽ bắt đầu thay đổi cách bạn nhìn nhận thế giới.
Hoặc một sân bay. Richard Davidson mô tả cảnh vội vã giữa các cổng ở Detroit — sự gấp gáp căng thẳng tột độ của việc di chuyển — và rồi nhớ ra: đây là phòng thí nghiệm của tôi. Tất cả những người xung quanh tôi cũng vội vã, cũng căng thẳng, cũng muốn đến một nơi nào đó, cũng là con người theo đúng cách mà tôi là con người. Nhận ra sự giống nhau đó, gửi đến họ một lời chúc bình an thầm lặng, biến khoảnh khắc bình thường này thành một khoảnh khắc quan tâm chân thành — chuyển động nhỏ bé bên trong đó, được lặp đi lặp lại suốt cuộc đời, sẽ tạo nên điều gì đó có ý nghĩa.
Hoặc một chiếc kata — một trong những chiếc khăn lụa trắng được tặng như một lời chào trong văn hóa Tây Tạng, món quà được trao đi và đáp lại, một hành động hào phóng gặp gỡ một hành động hào phóng khác. Cortland Dahl mô tả việc nhìn thấy những chiếc kata treo trong văn phòng của Davidson, biết rằng chúng có thể do Đức Đạt Lai Lạt Ma tặng, và cảm thấy điều gì đó thay đổi — một ký ức hiện lên, hai người chạm đầu vào nhau theo kiểu chào truyền thống của Tây Tạng, tình yêu thương hiện hữu giữa họ. Khoảnh khắc đó không đòi hỏi gì cả. Không cần nỗ lực, không cần thực hành chính thức. Chỉ cần sự sẵn lòng nhận ra những gì đã hiện hữu.
Phương pháp này không tạo ra sự kết nối từ con số không. Nó rèn luyện sự chú ý để nhận ra những gì đã hiện hữu. Theo thời gian, như Davidson thường nói, điều bắt đầu như một trạng thái thoáng qua sẽ trở thành một đặc điểm bền vững hơn.
Ở đây ẩn chứa một ý nghĩa triết học sâu sắc — có lẽ là ý nghĩa sâu sắc nhất trong tất cả những gì Dahl và Davidson bàn luận — và nó đáng để chúng ta suy ngẫm.
Vấn đề của sự cô đơn không chỉ là việc chúng ta bị ngắt kết nối và cần được kết nối. Vấn đề còn nằm ở chỗ chúng ta đã gắn bó mật thiết với một mạng lưới kết nối phức tạp – với những người khác, với những nơi chốn, với những ký ức, với tất cả những gì đã định hình nên con người chúng ta – và chúng ta đơn giản là quên mất điều đó. Hoàn cảnh bên ngoài rất quan trọng – chúng không phải là không liên quan, như Dahl đã cẩn thận lưu ý. Nhưng theo lời ông, cảm nhận của chúng ta về hoàn cảnh hiện tại có lẽ là điều quan trọng nhất.
Tâm lý học Phật giáo có một thuật ngữ dành cho quan điểm làm nền tảng cho điều này: sự phụ thuộc lẫn nhau. Không có gì tự nhiên mà có. Mỗi suy nghĩ, mỗi cảm xúc, mỗi khoảnh khắc trải nghiệm đều được định hình bởi một mạng lưới rộng lớn các nguyên nhân và điều kiện — những người khác, những sự kiện trước đó, những hoàn cảnh mà chúng ta không lựa chọn, những lòng tốt mà chúng ta không nhận ra mình đang nhận được. Cortland Dahl mô tả việc trải qua những khoảng thời gian dài tu tập cô độc — đôi khi không nói chuyện trong nhiều tháng — và cảm thấy được kết nối sâu sắc. Hoàn cảnh bên ngoài không thay đổi. Điều đã thay đổi là chất lượng của sự chú tâm dành cho những gì đã hiện hữu.
"Vấn đề không phải là chúng ta đang kết nối với nhau — mà là chúng ta nhận ra rằng chúng ta đã được kết nối rồi." Đây không phải là lời an ủi. Đây là nhận thức quan trọng nhất trong cuộc đối thoại, và nó đã được các truyền thống thiền định giữ vững hàng nghìn năm nay.
Nghiên cứu về các thước đo chủ quan so với khách quan về sự kết nối đã đề cập đến điều này — mặc dù, như Davidson cẩn thận lưu ý, các phát hiện còn trái chiều và đây vẫn là một lĩnh vực khoa học đang phát triển. Một số nghiên cứu chỉ rõ trải nghiệm chủ quan về sự cô đơn là yếu tố quyết định chính. Những nghiên cứu khác cho thấy tác động đến tỷ lệ tử vong xuất hiện ở nhiều cách đo lường sự kết nối khác nhau, dù là chủ quan hay khách quan. Điều dường như rõ ràng từ cả dữ liệu và kinh nghiệm thực tế là bạn có thể được bao quanh bởi bạn bè nhưng vẫn cảm thấy hoàn toàn cô đơn — và cảm nhận của chúng ta về hoàn cảnh của mình có thể là, như Dahl nói, điều quan trọng nhất.
Chúng ta đang sống trong một thời điểm phi thường của sự mất kết nối tập thể — không chỉ giữa các cá nhân, mà còn giữa các nhóm, quốc gia, phe phái chính trị, tôn giáo, thế hệ. Khả năng mở rộng vòng tròn quan tâm, nới lỏng những ranh giới cứng nhắc giữa bản thân và người khác, tìm thấy lòng tốt ở nơi ta chỉ mong đợi sự thờ ơ hoặc phản đối — đây không phải là điều nên có. Như Dahl đã nói: đây không phải là một thứ xa xỉ. Đó là một nhu cầu thiết yếu đối với loài người chúng ta.
Những truyền thống cổ xưa đã phát triển các thực hành này qua nhiều thế kỷ và thiên niên kỷ không phải là những công cụ để thăng tiến tâm linh cá nhân. Chúng đang đáp ứng cùng một nỗi khát khao cơ bản của con người mà dữ liệu hiện nay đã định lượng được trong các nghiên cứu dịch tễ học. Chúng đang đặt câu hỏi: cần điều gì để thực sự cảm thấy thuộc về thế giới này? Cần điều gì để gặp gỡ một người khác và coi họ như người thân?
Và điều mà cả truyền thống lẫn khoa học hiện nay đều khẳng định là đây không phải vấn đề tính cách, hướng ngoại hay khả năng giao tiếp xã hội của bạn. Đó là một kỹ năng, và kỹ năng thì có thể học được. Não bộ có thể thay đổi trong vòng bảy giờ. Thói quen chú ý đến sự kết nối có thể được gieo vào những việc thường nhật như bữa ăn hay những khoảnh khắc tình cờ như thời gian quá cảnh.
Tổng Y sĩ đã đưa ra một lời khuyên. Dữ liệu đã chứng minh điều này trong nhiều thập kỷ. Các truyền thống thiền định đã chỉ ra con đường đúng đắn trong hàng thiên niên kỷ.
Điều còn lại chỉ đơn giản là ghi nhớ — đó chính là toàn bộ quá trình, và điều đó hóa ra là đủ.
Dharma Lab · Tiến sĩ Cortland Dahl & Tiến sĩ Richard Davidson · Muốn đọc toàn bộ bài phát biểu? Xem toàn bộ bản ghi →