Các nghi lễ liên quan đến não bộ, cơ thể và cái chết

Cuộc trò chuyện này

Bản ghi đầy đủ đã được chỉnh sửa của cuộc trò chuyện này cũng có sẵn bên dưới. — Đọc tại đây .

Dharma Lab | Tiến sĩ Richard Davidson & Albert Lin

Biên giới không phải là một đường thẳng

Khoa học thần kinh, Phật giáo Tây Tạng và một nhạc sĩ sắp qua đời dạy chúng ta điều gì về ngưỡng cửa mà tất cả chúng ta sẽ vượt qua?

Cuộc trò chuyện này không diễn ra trong studio. Nó diễn ra vài giờ trước khi một người qua đời — Albert Lin ngồi bên điện thoại, người bạn thân nhất của anh, Jamie Shadow Light, đang trút hơi thở cuối cùng ngay giữa khung cảnh ấy, và trung tâm chăm sóc người hấp hối đã nói: chỉ còn vài khoảnh khắc nữa thôi. Nhà thần kinh học ở đầu dây bên kia, Tiến sĩ Richard Davidson của Đại học Wisconsin, đã dành bốn mươi năm để lập bản đồ những vùng não bộ phức tạp nhất. Giữa hai người đàn ông này, xuyên suốt toàn bộ cuộc trò chuyện, một điều hiếm có đã được hình thành: một khoa học về cái chết, được thực hành trong thời gian thực, bằng tình yêu thương.

1. Cái chết không phải là một khoảnh khắc

Chúng ta được thừa hưởng một hình ảnh về cái chết thuộc về luật pháp nhiều hơn là cuộc sống. Một tuyên bố pháp lý, một dấu thời gian, một xác nhận về sự sống của thi thể. Một giây trước còn sống, giây sau đã biến mất.

Tiến sĩ Davidson cho rằng bức tranh này không thể đứng vững về mặt khoa học. Ông nói: "Sinh học không phải là kỹ thuật số. Nó không phải là bật hay tắt. Nó mang tính tương tự hơn nhiều, có nhiều cấp độ hơn." Bằng chứng xác thực đến từ một hướng không ngờ tới: các nghiên cứu trên động vật, trong đó hoạt động não bộ được phát hiện vẫn tồn tại ít nhất 45 phút sau khi tim ngừng đập và ngừng thở. Và hoạt động đó không phải là nhiễu ngẫu nhiên. Nó bao gồm các dao động gamma - chính là những tần số được liên kết nhiều nhất với nhận thức cao độ, sự thấu hiểu và trạng thái thiền định.

Toàn bộ não bộ không chết cùng một lúc. Bên trong não bộ có một quá trình diễn ra từ từ, một sự suy yếu dần dần chứ không phải là một sự thay đổi đột ngột. Đây không phải là điều huyền bí. Đây là những nguyên lý sinh học cơ bản. Và một khi bạn chấp nhận điều này, những hệ quả của nó sẽ lan tỏa đến mọi nơi: đến đạo đức hiến tặng nội tạng, đến cách chúng ta đối xử với thi thể trong những giờ sau khi chết, đến việc liệu người trước mặt bạn có thực sự đã ra đi như chúng ta đã quyết định hay không.

"Quan niệm cho rằng một khoảnh khắc chúng ta còn sống và khoảnh khắc tiếp theo chúng ta đã chết - rằng mọi thứ đều chết - là vô lý ngay cả từ góc độ sinh học duy vật nghiêm ngặt. Đó không phải là cách sinh học vận hành."

— Tiến sĩ Richard Davidson

Điều này có nghĩa là, trên thực tế, khoảnh khắc hấp hối xứng đáng nhận được nhiều hơn những gì chúng ta hiện đang dành cho nó. Nó xứng đáng được hiện diện, được tĩnh lặng, được kiên nhẫn — có lẽ hơn bất kỳ khoảnh khắc nào khác trong cuộc đời.

2. Những điều các nhà sư chứng kiến

Truyền thống Phật giáo Tây Tạng có một thuật ngữ dành cho trạng thái mà một số người thiền định đạt được vào thời điểm chết: tukdam . Trong tiếng Tây Tạng, nó có nghĩa là "ánh sáng trong suốt". Theo truyền thống hàng trăm năm, trong tukdam, tim ngừng đập, hơi thở ngừng lại, các giác quan bị tê liệt — nhưng vẫn còn một chút nhận thức sót lại. Cơ thể không bắt đầu phân hủy. Người tu tập vẫn ngồi yên, không bị quấy rầy, đôi khi trong nhiều ngày. Đôi khi trong nhiều tuần.

Đức Đạt Lai Lạt Ma đích thân yêu cầu Tiến sĩ Davidson nghiên cứu vấn đề này. Không phải vì mong muốn xác nhận niềm tin tôn giáo, mà xuất phát từ trực giác của một nhà khoa học rằng đây là điều mà các mô hình tâm trí hiện tại đơn giản là không thể giải thích được.

Davidson đã tận mắt chứng kiến ​​một trường hợp ở Wisconsin — Geshe Sopa, giáo sư đầu tiên về nghiên cứu Phật giáo Tây Tạng tại bất kỳ trường đại học nào của Mỹ, người có chứng bệnh tukdam kéo dài tám ngày. Davidson ngồi cách đó khoảng một mét. Ngày thứ ba, ngày thứ bảy. "Da ông ấy trông rất tươi. Không có dấu hiệu phân hủy vào ngày thứ bảy. Và rồi đến ngày thứ tám — phân hủy ồ ạt. Rất nhanh chóng."

"Nếu tôi không biết ông ấy đã chết, tôi sẽ nghĩ ông ấy đang thiền định. Trông ông ấy cũng giống như mọi người khác trong phòng."

— Tiến sĩ Richard Davidson

Đức Đạt Lai Lạt Ma từng triệu tập mười lăm vị sư phụ từ khắp thế giới, mỗi người đều đã tận mắt chứng kiến ​​sư phụ của mình qua đời trong trạng thái tukdam. Ngài yêu cầu họ chỉ báo cáo những gì họ quan sát được — không cần triết lý Phật giáo, chỉ cần những gì họ thấy. Một trong những phát hiện nhất quán nhất: chạm nhẹ vào cơ thể không làm gián đoạn trạng thái đó. Trong một trường hợp, một vị tu sĩ được đưa về tu viện bằng xe bốn tiếng đồng hồ trên những con đường Ấn Độ. Trạng thái tukdam của ông tiếp tục kéo dài thêm sáu ngày nữa.

3. Hai mươi sáu ngày ở Ấn Độ nhiệt đới

Nhóm nghiên cứu của Davidson vừa công bố nghiên cứu về sự phân hủy thi thể ở những người thực hành tukdam — hay nói đúng hơn là sự vắng mặt đáng kinh ngạc của quá trình này. Họ đã tuyển dụng các nhà bệnh lý học pháp y: những chuyên gia, trong các vụ án hình sự, xác định thời gian tử vong dựa trên tình trạng của thi thể. Họ đã cho các nhà khoa học này xem bằng chứng video. Đoạn phim được hiệu chỉnh tỉ mỉ về độ chính xác màu sắc, kiểm soát ánh sáng và bao gồm cả các chỉ số nhiệt độ trong phòng.

Trong một trường hợp, một người tu luyện đã ở trong trạng thái tukdam suốt 26 ngày ở vùng nhiệt đới Ấn Độ — một vùng khí hậu mà quá trình phân hủy thường bắt đầu chỉ trong vài giờ. Các chuyên gia pháp y đã xác nhận: thi thể không có dấu hiệu phân hủy trong suốt thời gian tukdam. Khi trạng thái này kết thúc, quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng.

Theo truyền thống Tây Tạng, điều này không được coi là phép màu. Nó được coi là dấu hiệu hữu hình của một điều mà truyền thống này luôn biết: rằng đối với những người đã tu dưỡng tâm trí sâu sắc, cái chết là một quá trình có thể được điều hướng một cách có ý thức. Thân thể, theo một nghĩa nào đó, vẫn đang chờ đợi.

Nghiên cứu điện não đồ (EEG) trước đó cho thấy đường thẳng – không phát hiện thấy hoạt động điện nào trong não trong quá trình tukdam. Davidson đã công bố kết quả không tìm thấy này một cách trung thực. Nhưng việc không phát hiện thấy tín hiệu EEG không giải quyết được vấn đề. Các thiết bị chúng ta có không được chế tạo để đo lường những gì có thể đang diễn ra. Và những phát hiện phân tích mới cho thấy rằng bất cứ điều gì đang xảy ra, nó đều có những tác động vật lý có thể đo lường được lên cơ thể.

4. Khoảnh khắc "Aha" không bao giờ kết thúc

Để hiểu tukdam có ý nghĩa gì đối với não bộ, điều hữu ích là hiểu về dao động gamma — tần số điện mà nhóm của Davidson đã dành nhiều năm nghiên cứu ở những người thiền định lâu năm.

Ở người bình thường, dao động gamma xuất hiện trong những đợt ngắn, thường dưới một giây, vào những khoảnh khắc lóe lên ý tưởng đột ngột. Khoảnh khắc "aha". Tia sáng nhận ra khi ba từ không liên quan bỗng nhiên hé lộ một mối liên hệ tiềm ẩn. Đó là tần số tích hợp của não bộ — khoảnh khắc khi các hệ thống khác biệt đột nhiên cộng hưởng với nhau.

Ở những người thiền định cao cấp, những dao động này kéo dài hàng phút, xuyên suốt toàn bộ các buổi thiền. Và ngay cả trong trạng thái nghỉ ngơi — trạng thái mà Davidson gọi là "bình thường" — những người thiền định lâu năm cũng cho thấy mức gamma cơ bản tăng cao đáng kể. Não bộ của họ, khi nghỉ ngơi, tích hợp hơn, cởi mở hơn, đồng bộ hơn so với những người không thiền định. Những người thực hành ở trạng thái này thường báo cáo về nhận thức toàn cảnh: tất cả các giác quan cùng lúc mở ra, cơ thể được cảm nhận từ bên trong, tâm trí không còn bình luận về trải nghiệm mà chỉ đơn giản là hiện hữu.

"Họ cảm nhận mọi thứ xung quanh mình — không chỉ thị giác, mà tất cả các giác quan đều hoàn toàn nhạy bén, bao gồm cả cảm nhận cơ thể, cảm nhận tâm trí. Mọi thứ hòa quyện vào nhau."

— Tiến sĩ Richard Davidson

Và đây là điểm khiến các nghiên cứu trên động vật trở nên phi thường: trong các thí nghiệm với mèo và chuột, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra dao động gamma xuất hiện một cách tự phát trong não – sau khi chết . Não bộ, trong những giây phút hoạt động điện cuối cùng, đã đạt đến tần số cao nhất. Dù điều gì đang xảy ra ở ngưỡng đó, hành động cuối cùng của não bộ có thể là hành động mạch lạc nhất của nó.

5. Lao mình vào lửa

Albert Lin đặt ra câu hỏi cấp bách nhất trong cuộc trò chuyện: Jamie đang đau đớn. Nỗi đau thực sự. Như cuốn "Kinh sách Tây Tạng về sự sống và cái chết" mô tả, trạng thái bardo của cái chết là trạng thái bardo đầy đau đớn. Làm thế nào để giúp một người đạt được trạng thái thiền định vào cuối đời khi họ đang phải vật lộn với nỗi đau dữ dội nhất mà họ từng biết?

Câu trả lời của Davidson bắt đầu bằng một lời chỉ dẫn trái ngược với trực giác: hãy từ bỏ mục tiêu. Ngừng cố gắng đạt được bất kỳ trạng thái nào, hoàn thành bất kỳ kết quả nào, thực hiện bất kỳ hoạt động nào. Phương thức thực hiện — ngay cả việc thực hiện mang tính tâm linh — tự nó đã là trở ngại. Điều cần thiết là sự chuyển đổi từ việc làm sang việc chỉ đơn giản là hiện hữu.

Và rồi, thay vì trốn tránh nỗi đau, hãy đối mặt với nó. Đi thẳng vào trong nó. Davidson mô tả những khóa tu thiền dài ngày, ngồi thiền mười sáu tiếng mỗi ngày, thề không cử động - không nhúc nhích chân, không điều chỉnh tư thế, không tìm cách giảm đau. Đến một lúc nào đó, người thiền định không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng chống cự và chỉ đơn giản là ở bên cạnh những gì đang diễn ra. Và điều gì đó sẽ thay đổi. Không phải bản thân nỗi đau, mà là mối quan hệ với nó.

"Bạn bắt đầu nhận ra: cơn đau là sự kết hợp của nhiều cảm giác khác nhau. Có cảm giác tê, nóng, và áp lực. Và đến một lúc nào đó, nó không còn là 'Tôi đang đau' nữa — mà chỉ là những cảm giác đang diễn ra. Và rồi sẽ có một bước đột phá. Cơn đau vẫn còn đó, nhưng mối quan hệ của bạn với nó đã thay đổi hoàn toàn."

— Tiến sĩ Richard Davidson

Albert nhận ra điều này từ kinh nghiệm của chính mình: mất đi một chân, nằm đau đớn trong những ngày sau phẫu thuật, đến mức không thể nghiến răng được nữa. "Bạn chỉ cần chấp nhận nó," ông nói. "Hãy đón nhận nó. Hãy đầu hàng trước nó. Và chỉ khi đó nó mới tan biến." Cuốn sách "Kinh Sinh Tử của Tây Tạng" gọi trạng thái bardo của cái chết là đau đớn chính vì lý do này. Lời mời gọi không phải là trốn tránh nó. Lời mời gọi là đón nhận nó một cách trọn vẹn đến nỗi người đang đau khổ và chính nỗi đau khổ trở nên không thể phân biệt được — và rồi, trong sự tan biến đó, một điều gì đó sẽ mở ra.

6. Tâm trí mà bộ não không thể chứa đựng

Trên trang web của Khoa Khoa học Não bộ và Nhận thức thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) có một câu mà Davidson trích dẫn với vẻ bực bội nhẹ nhàng: "Tâm trí là những gì não bộ làm." Ông thấy mô tả này không chỉ không đầy đủ mà còn gần như cay đắng vì sự hạn hẹp của nó — một tổ chức rất thông minh lại tự tin mô tả một thứ mà họ thực sự không thể nhìn thấy hết được ranh giới của nó.

Có 200 triệu tế bào thần kinh trong ruột. Ruột và não bộ liên tục giao tiếp hai chiều với nhau. Theo Davidson, việc tin rằng tâm trí của bạn chỉ nằm hoàn toàn bên trong hộp sọ đã là một sai lầm nghiêm trọng — và đó vẫn chỉ là trong phạm vi cơ thể. Vượt ra ngoài phạm vi cơ thể, câu hỏi còn mở ra nhiều hướng khác.

Theo Davidson, Đức Đạt Lai Lạt Ma đang tìm kiếm điểm cực điểm mà tại đó tâm trí và não bộ tách rời nhau — khoảnh khắc cái chết là phòng thí nghiệm hứa hẹn nhất. Ngài không cố gắng chứng minh Phật giáo. Ngài đang cố gắng tạo ra một vết nứt trong bức tường của sự chắc chắn duy vật, qua đó một sự hiểu biết rộng lớn hơn về thực tại cuối cùng có thể đi qua. Đôi khi ngài chế giễu khoa học hiện đại vì đã đánh đồng tâm trí với não bộ, nhưng mối quan tâm sâu sắc hơn của ngài rất cấp bách: nếu quan điểm thống trị về ý thức là sai, chúng ta đang bỏ lỡ một điều gì đó vô cùng to lớn về bản chất của chúng ta.

Bản thân Davidson không đưa ra một lý thuyết nào. Ông ấy đưa ra một điều quý giá hơn: bốn mươi năm kinh nghiệm khoa học được đặt vào sự khiêm nhường chân thành. "Chúng ta thực sự biết rất ít," ông nói. "Có những lĩnh vực và khía cạnh của thực tại mà sự hiểu biết chính thống hoàn toàn không hề biết đến. Và tôi sẵn sàng đón nhận điều đó."

Ông tin tưởng một số người có trí tuệ nhất định — trong đó có Đức Đạt Lai Lạt Ma — mà ông cho rằng sự minh mẫn và kinh nghiệm của họ đáng tin cậy hơn bất kỳ máy đo điện não đồ nào. Đức Đạt Lai Lạt Ma đã chia sẻ những ký ức về những kiếp sống trước đây cụ thể — không phải như những màn trình diễn, mà là những hồi ức riêng tư, thân mật về những điều mà không có ghi chép nào lưu giữ được. Davidson thuật lại điều này một cách đơn giản, không tô vẽ. Ông nói: Tôi không có một lý thuyết nào cả. Tôi chỉ có một niềm tin rằng những gì tôi được dạy là rất không đầy đủ.

7. Thiết kế ngưỡng cửa

Albert không đặt những câu hỏi này một cách lý thuyết. Anh ấy phải đưa ra quyết định — ngay bây giờ, hôm nay, trong thời gian thực. Là người được Jamie ủy quyền, anh ấy phải thiết kế nghi lễ cho cái chết của cô ấy. Và anh ấy đã đến thời điểm này, như anh ấy nói, sau khi dành cả sự nghiệp của mình sống giữa cái chết: xác ướp trên vách đá, kim tự tháp cổ đại, hài cốt của các nền văn minh. Anh ấy đã nghiên cứu các nghi lễ tang lễ từ mọi nền văn hóa trên trái đất. Và vẫn vậy, ở đây, đối mặt với cái chết của người bạn thân nhất, anh ấy lại bối rối.

Davidson chia sẻ những gì ông biết. Từ góc độ khoa học thần kinh: não bộ gần như chắc chắn vẫn hoạt động trong giờ đầu tiên sau khi tim ngừng đập. Các bác sĩ phẫu thuật cấy ghép nội tạng sẽ lấy nội tạng chỉ trong vài giây sau khi tim ngừng đập. Quan điểm được gợi ý bởi bằng chứng là, ít nhất, khoảng thời gian này cần được tôn trọng hơn so với cách mà các cơ sở y tế hiện nay dành cho nó. Davidson nói rằng ông đã ghi vào di chúc của mình rằng thi thể ông không nên bị chạm vào cho đến khi bắt đầu phân hủy tự nhiên.

Khi Geshe Sopa qua đời trong tình trạng tukdam ở Wisconsin, Davidson đã viết một lá thư trên giấy tiêu đề của Đại học Wisconsin gửi tới Sở Y tế Tiểu bang, giải thích hiện tượng này và yêu cầu được miễn trừ khỏi luật yêu cầu phải nhanh chóng di dời và hỏa táng hài cốt. Ngoại lệ đã được chấp thuận. Một nhà sư Phật giáo Tây Tạng được phép ở lại trong tình trạng tukdam tại tu viện của mình ở ngoại ô Madison. Thi thể được hỏa táng ngay tại chỗ khi tình trạng tukdam kết thúc.

Những truyền thống từ lâu đã chuẩn bị cho các tín đồ của mình đón nhận cái chết — Phật giáo Tây Tạng, với tục mai táng trên không và các nghi lễ bardo; Ấn Độ giáo, với những giàn hỏa táng ở Varanasi cháy suốt đêm — đã tạo cho khoảnh khắc hấp hối một khuôn khổ, một hình dạng, một cộng đồng. Hầu hết mọi người ở phương Tây hiện đại khi đối mặt với cái chết chưa bao giờ thực sự suy nghĩ về nó, không có nghi lễ nào được chuẩn bị, không có triết lý nào được đặt ra. Bản thân Albert cũng thừa nhận rằng ông từng thuộc nhóm người tin rằng: nếu bạn không nghĩ về nó, nó sẽ không xảy ra với bạn.

Cuốn sách "Kinh Sinh Tử" của Tây Tạng được một người lạ trao cho anh trong rừng rậm Chiapas. Một tuần sau, Jamie gửi cho người đó tin nhắn: chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối. Kể từ đó, anh đã dành cả năm để đọc sách và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, cuốn sách và sự chờ đợi trở thành một thể thống nhất.

Gần cuối cuộc trò chuyện, Albert mô tả Jamie trong một trong những khoảnh khắc tỉnh táo cuối cùng của cô, vẫn đứng và đi lại. Cô nói: "Thật là vui." Và rồi, vài ngày trước đó, bằng một giọng thì thầm, cô mô tả những gì mình đang trải nghiệm — những cuộc trò chuyện với những người đã khuất từ ​​lâu, cảm giác như có điều gì đó đang mở ra — và cô tìm kiếm từ ngữ và đã tìm thấy nó: lấp lánh.

"Cảm giác như có kim tuyến vậy," cô ấy nói.

Đây chính là điều mà khoa học đang xoay quanh, từ một khoảng cách cẩn trọng và có phương pháp. Một điều mà những người sắp chết đã mô tả xuyên suốt các nền văn hóa và thế kỷ: một sự rạng rỡ, một sự tan biến của ranh giới, một cảm giác không phải là kết thúc mà là mở rộng. Truyền thống Tây Tạng gọi đó là ánh sáng trong suốt. Các nhà thần kinh học tìm thấy dao động gamma. Một nhạc sĩ ở ngưỡng cửa gọi đó là ánh lấp lánh. Tất cả, từ những hướng khác nhau, đều chỉ vào cùng một ngưỡng cửa — ngưỡng cửa không phải là một đường thẳng, mà là một quốc gia.

Tiến sĩ Richard Davidson là Giáo sư Tâm lý học và Tâm thần học William James và Vilas tại Đại học Wisconsin–Madison, người sáng lập Trung tâm Sức khỏe Tâm trí, và là nhà nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực khoa học thần kinh thiền định. Ông đã nghiên cứu não bộ của những người thiền định lâu năm trong hơn bốn thập kỷ, theo yêu cầu cá nhân của Đức Đạt Lai Lạt Ma.

Albert Lin là một nhà thám hiểm, nhà khoa học và nhà thám hiểm cấp cao của National Geographic, nổi tiếng với phương pháp khảo cổ học không xâm lấn và công trình nghiên cứu các nền văn minh cổ đại. Ông bị mất một chân trong một tai nạn xe địa hình năm 2016.

Jamie Shadow Light là một nghệ sĩ có tài năng âm nhạc phi thường, người mà theo lời cô miêu tả là tiếng vĩ cầm phát ra từ tận sâu trong tâm hồn. Cô đã ra đi trong vòng tay yêu thương của mọi người.

Inspired? Share: